tune in
Định nghĩa
Động từ: - Điều chỉnh (đài, tivi) để bắt một kênh hoặc chương trình cụ thể: "tune in" chỉ hành động vặn hoặc cài đặt thiết bị thu sóng (radio, tivi) để nghe hoặc xem một đài hoặc chương trình nhất định. - Theo dõi, lắng nghe (một chương trình): Nghĩa mở rộng, chỉ việc chú ý hoặc tham gia vào một chương trình phát sóng.
Ví dụ sử dụng
- (Vui lòng điều chỉnh sang BBC News lúc 7 giờ tối để cập nhật tin tức mới nhất.)
- (Hàng triệu khán giả đã theo dõi để xem buổi hòa nhạc trực tiếp.)
- (Tôi luôn bắt sóng đài radio yêu thích của mình trong lúc đi làm buổi sáng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"tune in to something": tập trung chú ý vào điều gì đó (không chỉ về thiết bị).
- You need to tune in to what your customers are saying. (Bạn cần lắng nghe những gì khách hàng của mình đang nói.)
"tuned in" (tính từ): hiểu biết, nhạy bén về một vấn đề hoặc xu hướng.
- She is very tuned in to the latest fashion trends. (Cô ấy rất nhạy bén với các xu hướng thời trang mới nhất.)
Biến thể và từ gần giống
Tune (động từ): điều chỉnh (thiết bị, nhạc cụ).
- He tuned his guitar before the performance. (Anh ấy đã lên dây đàn guitar trước buổi biểu diễn.)
Tune-out (động từ): không chú ý, bỏ qua.
- The students tuned out during the boring lecture. (Các sinh viên đã không chú ý trong suốt bài giảng nhàm chán.)
Từ đồng nghĩa
- Listen in: nghe lén, hoặc nghe một chương trình phát thanh.
- We listened in to the police radio. (Chúng tôi nghe lén sóng cảnh sát.)
- Watch: xem (tivi, chương trình).
- She watched the news every evening. (Cô ấy xem tin tức mỗi tối.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Tune up: điều chỉnh để đạt hiệu suất tốt (thường dùng cho máy móc hoặc nhạc cụ).
- The mechanic tuned up my car engine. (Thợ máy đã điều chỉnh động cơ xe của tôi.)
Tune out: không chú ý, ngắt kết nối.
- He tuned out the noise and focused on his work. (Anh ấy bỏ qua tiếng ồn và tập trung vào công việc.)
Thành ngữ liên quan
- Tune in, turn on, drop out: khẩu hiệu nổi tiếng của thập niên 1960, chỉ hành động tham gia vào văn hóa phản kháng, sử dụng chất kích thích và từ bỏ xã hội chính thống. (Lưu ý: không phải nghĩa đen của "tune in" mà là một cụm thành ngữ riêng.)